| STT | Số hiệu | Tên BĐVHX hoặc Bưu cục | Địa chỉ | Điện thoại |
|---|
|
1
|
88300
|
ấp 09
|
ấp 9 Lương Tâm, Long Mỹ
|
|
|
2
|
88300
|
Bình Tân
|
Bình Tân, Long Bình, Long Mỹ
|
|
|
3
|
88400
|
Tân Phú 1
|
228/3 Tân Phú, Tân Phú Thạnh, Châu Thành A
|
848891
|
|
4
|
88100
|
Số 2
|
18 Trưng Nhị, KV2 P1, TX Vị Thanh
|
|
|
5
|
88100
|
Số 1
|
27 Lý Thường Kiệt, KV5 P4, TX Vị Thanh
|
|
|
6
|
88600
|
Châu Thành A1
|
4/557 Châu Thành A1, TTPhụng Hiệp, Phụng Hiệp
|
867944
|
|
7
|
88600
|
Châu Thành B
|
Châu Thành B, TT Phụng Hiệp, Phụng Hiệp
|
960389
|
|
8
|
88600
|
Long Hoà A
|
9 QL1 Long Hoà A1, Long Thạnh, Phụng Hiệp
|
986327
|
|
9
|
88600
|
Hoà Phụng B
|
145 Hoà Phụng B, TT Kinh Cùng, Phụng Hiệp
|
982234
|
|
10
|
88600
|
Phương Lạc
|
83 Phương lạc, Phương Bình, Phụng Hiệp
|
993636
|
|
11
|
88600
|
Thạnh Lợi A1
|
309 Thạnh Lợi A1, Tân Long, Phụng Hiệp
|
|
|
12
|
88600
|
Châu Thành A
|
1/455 Triệu ẩu, TT Phụng Hiệp, Phụng Hiệp
|
867944
|
|
13
|
88600
|
Tân Long A
|
44 Tân Long A, Tân Bình, Phụng Hiệp
|
869909
|
|
14
|
88600
|
Lái Hiếu
|
2/207 Châu Thành B, TT Phụng Hiệp, Phụng Hiệp
|
866787
|
|
15
|
88500
|
Thạnh Thuận
|
451 Thạnh Thuận, Đông Thạnh, Châu Thành
|
|
|
16
|
88500
|
Thuận Hưng
|
Thuận Hưng, TT Ngã Sáu, Châu Thành
|
948616
|
|
17
|
88500
|
Phước Thạnh
|
Phước Thạnh, Đông Thạnh, Châu Thành
|
529055
|
|
18
|
88500
|
Thị Trấn
|
Thị Trấn, TT Ngã Sáu, Châu Thành
|
948800
|
|
19
|
88400
|
Nhơn Xuân
|
Nhơn Xuân, TT Một Ngàn, Châu Thành A
|
946567
|
|
20
|
88400
|
Phú Thạnh 1
|
557 Phú Thạnh, Tân Phú Thạnh, Châu Thành A
|
913696
|