| STT | Số hiệu | Tên BĐVHX hoặc Bưu cục | Địa chỉ | Điện thoại |
|---|
|
141
|
60250
|
Cây Chanh
|
Thôn 6, Cây Chanh, Đắk Rlấp
|
848145
|
|
142
|
60250
|
Đắk Búk So
|
Thôn 3, Đắk Búk So, Đắk Rlấp
|
848382
|
|
143
|
60200
|
Chợ Bình Minh
|
Xã Đắk Rla, Đắk Mil
|
744511
|
|
144
|
60200
|
Chợ Đắk Sắk
|
Xã Đắk Sắk, Đắk Mil
|
742929
|
|
145
|
60200
|
C1
|
Xã Đắk Rla, Đắk Mil
|
744507
|
|
146
|
60200
|
Đức Minh 2
|
Bình Thuận, Đức Minh, Đắk Mil
|
740600
|
|
147
|
60200
|
Đức Minh 1
|
Xã Đức Minh, Đắk Mil
|
741928
|
|
148
|
60200
|
Đồn 6
|
Đồn Biên Phòng số 6, Thuận An, Đắk Mil
|
740562
|
|
149
|
60200
|
Đồn 2
|
Đồn Biên Phòng Đắk Ken, Đắk Mil
|
740561
|
|
150
|
60200
|
Đồn 3
|
Xã Đắk Lao, Đắk Mil
|
740204
|
|
151
|
60200
|
Đồn 1
|
Xã Đắk Lao, Đắk Mil
|
740129
|
|
152
|
60200
|
Đắk Roh
|
Xã Đắk Rla, Đắk Mil
|
740498
|
|
153
|
60200
|
Đắk Mil 6
|
Xã Đắk Mil, Đắk Mil
|
740467
|
|
154
|
60200
|
Đắk Mil 5
|
TT Đắk Mil, Đắk Mil
|
741678
|
|
155
|
60200
|
Đắk Mil 4
|
Xã Đắk Mol, Đắk Mil
|
742871
|
|
156
|
60200
|
Đắk Mil 3
|
K13, TT Đắk Mil, Đắk Mil
|
741671
|
|
157
|
60200
|
Đắk Mil 1
|
TT Đắk Mil, Đắk Mil
|
740299
|
|
158
|
60200
|
Đắk Gằn 1
|
Xã Đắk Gằn, Đắk Mil
|
744599
|
|
159
|
60100
|
Đắk Som
|
Xã Đắk Som, Đắk Nông
|
540334
|
|
160
|
60100
|
Gia Nghĩa 5
|
233 đường 23/3, Gia Nghĩa, Đắk Nông
|
544707
|